Giải Pháp Phụ Gia Hóa Chất
Cho Mọi Ngành Công Nghiệp
Đối tác tin cậy cung cấp phụ gia chất lượng cao cho sơn, mực in, gốm sứ, cao su, thực phẩm và nhựa
Khám Phá NgayỨng Dụng Theo Ngành
Cung cấp hóa chất chuyên biệt cho 6 ngành công nghiệp chính
Coatings
Phụ Gia Cho Sơn
Danh mục đầy đủ phụ gia cho 12 hệ sơn với mô tả chi tiết từng sản phẩm và nhà sản xuất tiêu biểu.
Inks
Phụ Gia Cho Mực In
Hóa chất cho mực in offset, flexo, gravure, screen và mực kỹ thuật số.
Ceramics
Phụ Gia Gốm Sứ
Hóa chất cho gạch men, gốm sứ vệ sinh, gốm sứ mỹ nghệ và gốm kỹ thuật.
Rubber
Phụ Gia Cao Su
Hóa chất lưu hóa, chống lão hóa và tăng cường cho cao su tự nhiên và tổng hợp.
Food Additives
Phụ Gia Thực Phẩm
Phụ gia an toàn đạt chuẩn FDA & EU cho thực phẩm, đồ uống và bánh kẹo.
Plastic Additives
Phụ Gia Nhựa
Hóa chất cho PE, PP, PVC, PET, PS và các loại nhựa kỹ thuật.
🎨 Phụ Gia Cho Sơn & Phủ
Danh mục 12 hệ sơn — click vào tên phụ gia để xem bản chất, thành phần, cách sử dụng và nhà sản xuất chi tiết
Tổng Quan 12 Hệ Sơn
Click tên hoặc nút Xem để truy cập danh mục phụ gia chi tiết của từng hệ
| # | Hệ Sơn | Đóng Rắn | VOC | Market VN | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sơn Nước / Waterborne Acrylic | Bay hơi / kết film | Thấp | Cao | |
| 2 | Sơn Dầu / Alkyd | Oxy hóa | Trung | Trung | |
| 3 | Sơn Epoxy 2K | Amine cure | Trung | Cao | |
| 4 | Sơn Polyurethane 2K | Isocyanate | Trung | Cao | |
| 5 | Sơn Gỗ NC / PU | NC bay hơi | Cao | Cao | |
| 6 | Sơn Ô Tô / Automotive | Amine / baked | Trung | Trung | |
| 7 | Sơn Chống Ăn Mòn / Marine | Amine / baked | Trung | Trung | |
| 8 | Sơn Gỗ UV-Curable | UV / EB tức thời | ~0% | Tăng mạnh | |
| 9 | Sơn Bột / Powder Coating | Nhiệt 160–200°C | 0% | Tăng mạnh | |
| 10 | Sơn Chống Cháy / Intumescent | Waterborne | Thấp | Tăng (QCVN) | |
| 11 | Sơn Cuộn / Coil Coating | Baked 215–250°C | Trung | Trung | |
| 12 | Sơn Sàn / Floor Coating | Epoxy / PU / MMA | Trung | Cao |
Chọn Theo Hệ Sơn
Nhà Cung Cấp Chính — Cross-cutting
Các hãng cung cấp phụ gia cho nhiều hệ sơn
| Hãng | Quốc Gia | Sản Phẩm Chính | Hệ Sơn Áp Dụng |
|---|---|---|---|
| BYK (Altana) | Đức | Dispersants, defoamers, rheology, wax, leveling | Tất cả |
| TEGO / Evonik | Đức | Wetting, defoamers, silicone additives, matting silica | Tất cả |
| BASF / EFKA | Đức | Dispersants, HALS/UV (Tinuvin), coalescents, PI | Tất cả |
| Elementis | Mỹ / UK | Rheology modifiers, organoclays (Bentone) | Alkyd, Epoxy, Protective |
| Dow / Rohm & Haas | Mỹ | Thickeners (Acrysol), coalescents | Waterborne |
| Eastman | Mỹ | Coalescent solvents (Texanol, Optifilm) | Waterborne |
| King Industries | Mỹ | Driers, catalysts (Nacure, K-Kat, Bicat) | Alkyd, PU, Powder |
| Allnex | Bỉ / Đức | Resins (Ebecryl), oligomers, crosslinkers (Cymel) | UV, Powder, Coil |
| IGM Resins | Hà Lan | Photoinitiators (Omnirad, LED-UV) | UV Wood |
| Chemours / Tronox | Mỹ | TiO₂ Rutile (Ti-Pure, CR series) | Tất cả |
| Lanxess | Đức | Iron Oxide pigments (Bayferrox) | Tất cả |
| Omya / Imerys | CH / Pháp | CaCO₃, Talc, minerals fillers | Waterborne, Epoxy |
| Heubach / Halox | Đức / Mỹ | Anti-corrosion pigments (Zinc Phosphate, Heucophos) | Epoxy, Protective, Intumescent |
| Clariant | Thụy Sĩ | Wax (Ceridust), APP (Exolit), organic pigments | Powder, UV, Intumescent |
| Perstorp | Thụy Điển | Pentaerythritol (nPer), Dipentaerythritol (diPer) | Intumescent |
| DSM / Covestro | NL / Đức | Polyester resin (Uralac), isocyanate (Desmodur, Vestagon) | Powder, Coil, PU |
📦 Danh Mục Sản Phẩm
Toàn bộ hóa chất công nghiệp chúng tôi cung cấp
Danh mục đầy đủ đang được cập nhật. Vui lòng liên hệ để biết thêm thông tin.