Danh mục phụ gia cho 12 hệ sơn — từ sơn nước, alkyd, epoxy, PU đến sơn bột, sơn cuộn và sơn UV, cùng tư vấn kỹ thuật theo từng công thức.
Mỗi hệ sơn — từ sơn nước gốc acrylic, sơn dầu alkyd, đến sơn bột hay sơn UV — có yêu cầu hoàn toàn khác nhau về chất phân tán, chất tạo màng, chất chống tạo bọt hay xúc tác đóng rắn. Việt Nguyên Tố giúp doanh nghiệp sản xuất sơn tại Việt Nam chọn đúng phụ gia cho đúng hệ, đúng tiêu chuẩn VOC và thị trường mục tiêu.
Mở rộng để xem bảng tổng quan kỹ thuật — dùng làm tài liệu tham khảo khi trao đổi yêu cầu với đội ngũ tư vấn.
| # | Hệ sơn | Đóng rắn | VOC | Thị trường VN |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Sơn nước / Waterborne Acrylic | Bay hơi / kết film | Thấp | Cao |
| 2 | Sơn dầu / Alkyd | Oxy hóa | Trung bình | Trung bình |
| 3 | Sơn Epoxy 2K | Amine cure | Trung bình | Cao |
| 4 | Sơn Polyurethane 2K | Isocyanate | Trung bình | Cao |
| 5 | Sơn gỗ NC / PU | NC bay hơi | Cao | Cao |
| 6 | Sơn ô tô / Automotive | Amine / baked | Trung bình | Trung bình |
| 7 | Sơn chống ăn mòn / Marine | Amine / baked | Trung bình | Trung bình |
| 8 | Sơn gỗ UV-Curable | UV / EB tức thời | ~0% | Tăng mạnh |
| 9 | Sơn bột / Powder Coating | Nhiệt 160–200°C | 0% | Tăng mạnh |
| 10 | Sơn chống cháy / Intumescent | Waterborne | Thấp | Tăng (QCVN) |
| 11 | Sơn cuộn / Coil Coating | Baked 215–250°C | Trung bình | Trung bình |
| 12 | Sơn sàn / Floor Coating | Epoxy / PU / MMA | Trung bình | Cao |
| Hãng | Quốc gia | Sản phẩm chính | Hệ sơn áp dụng |
|---|---|---|---|
| BYK (Altana) | Đức | Dispersants, defoamers, rheology, wax, leveling | Tất cả |
| TEGO / Evonik | Đức | Wetting, defoamers, silicone additives, matting silica | Tất cả |
| BASF / EFKA | Đức | Dispersants, HALS/UV (Tinuvin), coalescents, PI | Tất cả |
| Elementis | Mỹ / UK | Rheology modifiers, organoclays (Bentone) | Alkyd, Epoxy, Protective |
| Dow / Rohm & Haas | Mỹ | Thickeners (Acrysol), coalescents | Waterborne |
| Eastman | Mỹ | Coalescent solvents (Texanol, Optifilm) | Waterborne |
| King Industries | Mỹ | Driers, catalysts (Nacure, K-Kat, Bicat) | Alkyd, PU, Powder |
| Allnex | Bỉ / Đức | Resins (Ebecryl), oligomers, crosslinkers (Cymel) | UV, Powder, Coil |
| IGM Resins | Hà Lan | Photoinitiators (Omnirad, LED-UV) | UV Wood |
| Chemours / Tronox | Mỹ | TiO₂ Rutile (Ti-Pure, CR series) | Tất cả |
| Lanxess | Đức | Iron Oxide pigments (Bayferrox) | Tất cả |
| Omya / Imerys | CH / Pháp | CaCO₃, talc, minerals fillers | Waterborne, Epoxy |
| Heubach / Halox | Đức / Mỹ | Anti-corrosion pigments (Zinc Phosphate, Heucophos) | Epoxy, Protective, Intumescent |
| Clariant | Thụy Sĩ | Wax (Ceridust), APP (Exolit), organic pigments | Powder, UV, Intumescent |
| Perstorp | Thụy Điển | Pentaerythritol (nPer), Dipentaerythritol (diPer) | Intumescent |
| DSM / Covestro | NL / Đức | Polyester resin (Uralac), isocyanate (Desmodur, Vestagon) | Powder, Coil, PU |
Danh sách trên mang tính tham khảo về các dòng phụ gia phổ biến trên thị trường theo từng hệ sơn. Liên hệ để được tư vấn nhà cung cấp phù hợp nhất với yêu cầu cụ thể của bạn.